xin lỗi

Học thuật
Thân thiện
xin lỗi

Một cậu bé nói "xin lỗi" với bạn sau khi vô tình làm đổ đồ chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận lỗi đề nghị được tha thứ: Hành động thừa nhận lỗi lầm, thiếu sót của mình bày tỏ mong muốn người khác bỏ qua, thứ lỗi.
    • Lời nói mở đầu để tỏ sự lễ phép, tôn trọng: Từ dùng để bắt đầu một câu hỏi, lời đề nghị hoặc khi làm phiền ai đó, thể hiện thái độ lịch sự.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa 1):

    • Tôi xin lỗi đã đến muộn. (Tôi nhận lỗi mong anh/chị tha thứ việc tôi đến muộn.)
    • Công ty xin lỗi khách hàng sự bất tiện này. (Công ty thừa nhận lỗi mong khách hàng thông cảm cho sự bất tiện.)
  • Động từ (nghĩa 2):

    • Xin lỗi, cho tôi hỏi đường đến bưu điện. (Tôi dùng từ này để mở đầu câu hỏi một cách lịch sự.)
    • Xin lỗi , có thể nhắc lại câu hỏi được không ạ? (Từ dùng để thể hiện sự tôn trọng trước khi đưa ra yêu cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xin lỗi trước": Nói lời xin lỗi trước khi làm một việc có thể gây phiền hà hoặc trước khi đưa ra một ý kiến trái chiều.

    • Xin lỗi trước, tôi ý kiến khác về vấn đề này. (Tôi nói lời xin lỗi để thể hiện sự tế nhị trước khi phản biện.)
  • "Thành thật xin lỗi": Nhấn mạnh sự chân thành, ăn năn khi nhận lỗi.

    • Tôi thành thật xin lỗi những lời nói không phải của mình. (Tôi chân thành nhận lỗi mong được tha thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lời xin lỗi (danh từ): Nội dung, hành động xin lỗi.

    • Lời xin lỗi của anh ấy nghe rất chân thành. (Nội dung anh ấy thừa nhận lỗi lầm rất thành thật.)
  • Tạ lỗi (động từ): Xin lỗi ( sắc thái trang trọng, thành kính hơn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh long trọng).

    • Ông ấy đã đến tạ lỗi gia đình nạn nhân. (Ông ấy đã đến xin lỗi một cách trang trọng thành khẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tha lỗi: Mong muốn được tha thứ (thường dùng kết hợp: "Xin tha lỗi").
  • Thứ lỗi: Mong muốn được bỏ qua lỗi lầm (thường dùng kết hợp: "Xin thứ lỗi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "xin lỗi" trong tiếng Việt. Hành động này thường được diễn đạt trọn vẹn bằng chính động từ "xin lỗi").

Thành ngữ liên quan
  • "Một câu xin lỗi còn hơn gánh nặng mang vai": Nhấn mạnh giá trị của việc biết nhận lỗi, nói lời xin lỗi kịp thời sẽ giải tỏa được mâu thuẫn, áy náy.
  • "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": Khuyên răn nên nói năng lịch sự, khéo léo, trong đó việc sử dụng lời xin lỗi đúng lúc.
xin lỗi

Một cậu bé nói "xin lỗi" với bạn sau khi vô tình làm đổ đồ chơi.

  1. đgt 1. Nhận khuyết điểm của mình đề nghị được miễn thứ: Xin lỗi anh tôi bận quá không đến dự lễ sinh nhật của anh được 2. Từ đặtđầu một câu hỏi để tỏ lễ độ: Xin lỗi , phải chủ tịch phường này không ạ?.